se refaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại động từ (Verbe pronominal):
- Lấy lại sức khỏe, hồi phục: Hành động tự phục hồi sức khỏe, thể lực hoặc tinh thần sau một giai đoạn mệt mỏi, bệnh tật hoặc căng thẳng.
- Thay đổi hoàn toàn, trở nên khác hẳn: Hành động tự thay đổi bản thân một cách triệt để, thường là về tính cách, thói quen hoặc hoàn cảnh.
- Làm quen lại, thích nghi trở lại: Hành động tự điều chỉnh để quen trở lại với một môi trường, hoàn cảnh hoặc thói quen cũ sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Lấy lại sức khỏe:
- Après cette longue maladie, il doit se refaire à la montagne. (Sau trận ốm dài, anh ấy phải về núi để lấy lại sức.)
- Un week-end de repos pour se refaire. (Một cuối tuần nghỉ ngơi để hồi phục.)
- Thay đổi hoàn toàn:
- Il a décidé de se refaire une nouvelle vie. (Anh ta đã quyết định tạo cho mình một cuộc sống mới.)
- On ne se refait pas ! (Người ta không thể thay đổi hoàn toàn bản chất của mình đâu! - thành ngữ)
- Làm quen lại:
- Après les vacances, il faut se refaire au rythme du travail. (Sau kỳ nghỉ, phải làm quen lại với nhịp độ công việc.)
- Je dois me refaire à l'idée de vivre seule. (Tôi phải tập quen lại với ý nghĩ sống một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se refaire une santé": Nghĩa đen là lấy lại sức khỏe, nghĩa bóng thường dùng trong tài chính để chỉ việc phục hồi, gỡ gạc lại sau một tổn thất (tiền bạc, danh tiếng).
- Après cet échec boursier, il cherche à se refaire une santé financière. (Sau thất bại trên thị trường chứng khoán đó, anh ta tìm cách gỡ gạc lại tình hình tài chính.)
- "Se refaire une beauté": Làm đẹp lại (trang điểm, chăm sóc nhan sắc).
- Elle est allée chez le coiffeur pour se refaire une beauté. (Cô ấy đã đến tiệm làm tóc để làm đẹp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Refaire (v.t): Làm lại, sửa chữa lại (một cái gì đó cho người khác hoặc vật khác).
- Il faut refaire la peinture de ce mur. (Phải sơn lại bức tường này.)
- Récupérer (v.t): Thu hồi, lấy lại (đồ vật, sức khỏe, thời gian).
- Rétablir (v.t): Khôi phục, phục hồi (trạng thái, sức khỏe, hòa bình).
- Se transformer (v.pr): Tự biến đổi, thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Se rétablir: Hồi phục sức khỏe.
- Se remettre: Lấy lại (sức khỏe, tinh thần).
- Se réadapter: Thích nghi trở lại.
- Changer (radicalement): Thay đổi (một cách triệt để).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ tương đương thường là kết hợp với giới từ hoặc danh từ như trong phần "Cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "On ne se refait pas": Thành ngữ có nghĩa "Bản chất khó dời", dùng để nói rằng một người không thể hoặc khó lòng thay đổi tính cách, thói quen cố hữu của mình.
- Il est toujours en retard. On ne se refait pas ! (Anh ta lúc nào cũng trễ. Bản chất khó dời thôi!)
tự động từ
- lấy lại sức khỏe
- Aller se refaire à la campagnevề nông thôn lấy lại sức khỏe
- thay đổi hoàn toàn
- Il ne peut pas se refairenó không thể thay đổi hoàn toàn
- làm quen lại
- Il nous fallt plusieurs jours pour nous y refairephải nhiều ngày chúng tôi mới làm quen lại với cuộc sống ấy